la liệt

Học thuật
Thân thiện
la liệt

Sách báo bày la liệt trên bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều rải rác khắp nơi một cách lộn xộn, không trật tự, không theo hàng lối: "la liệt" mô tả trạng thái của nhiều vật thể cùng loại được bày ra, giăng ra, hoặc nằm rải ráckhắp một khu vực không sự sắp xếp gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sách báo bày la liệt trên bàn. (Sách báo được bày ra rất nhiều lộn xộn trên mặt bàn.)
    • Hàng quán la liệt hai bên đường. (Các hàng quán mọc lên rất nhiều không theo trật tựhai bên đường.)
    • Những mảnh giấy vụn nằm la liệt trên sàn nhà sau buổi tiệc. (Những mảnh giấy vụn nằm rải rác khắp sàn nhà sau buổi tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bày la liệt": hành động cố ý trưng bày, để nhiều thứ một cách lộn xộn.

    • Cửa hàng bày la liệt đồ chơi mới trước cửa để thu hút khách. (Cửa hàng trưng bày rất nhiều đồ chơi mới một cách lộn xộn trước cửa để thu hút khách hàng.)
  • "nằm la liệt": trạng thái nhiều vật nằm rải rác, ngổn ngang.

    • Sau trận bão, cành cây gãy nằm la liệt khắp mặt đường. (Sau trận bão, những cành cây gãy nằm ngổn ngang khắp mặt đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Lộn xộn (tính từ): không trật tự, hỗn độn. (Nhấn mạnh sự hỗn loạn hơn số lượng nhiều).
  • Ngổn ngang (tính từ): bày bừa ra, chất đống lộn xộn. (Thường dùng cho những vật lớn, cồng kềnh).
  • Chi chít (tính từ): rất nhiều, dày đặc, san sát nhau. (Nhấn mạnh mật độ dày đặc, có thể trật tự hơn "la liệt").
Từ đồng nghĩa
  • Bừa bộn: (chỉ sự lộn xộn do không dọn dẹp).
  • Lít nhít: (nhiều vật nhỏ nằm rải rác).
  • Tứ tán: (rải rác khắp nơi, thường do bị tác động làm văng ra).
Từ trái nghĩa
  • Ngăn nắp: trật tự, gọn gàng.
  • Thưa thớt: ít cách xa nhau.
  • Chỉnh tề: được sắp xếp một cách quy củ, trang nghiêm.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "La liệt như ngã rạ": (thành ngữ) so sánh cảnh tượng nhiều vật (thường người) nằm ngã xuống rải rác khắp nơi giống như những cây lúa bị đổ rạp sau khi gặt.
    • Sau trận đấu, các nằm la liệt trên sàn như ngã rạ. (Sau trận đấu, các nằm ngổn ngang trên sàn giống như lúa bị đổ rạp.)
la liệt

Sách báo bày la liệt trên bàn.

  1. tt. (Bày ra, giăng ra) nhiều rải rác khắp mọi nơi không trật tự, không theo hàng lối: Sách báo bày la liệt trên bàn Hàng quán la liệt hai bên đường.